big noises

/'big'nɔiziz/
Học thuật
Thân thiện
big noises

A child covers their ears because of the big noises.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (plural noun):
    • Tiếng to, tiếng ầm ầm: Chỉ những âm thanh lớn, mạnh, gây ồn ào.
    • Những nhân vật quan trọng, những người quyền thế (từ lóng): Cách nói thông tục để chỉ những người địa vị cao, ảnh hưởng lớn trong một tổ chức, ngành nghề hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa âm thanh):

    • The big noises from the construction site kept us awake all night. (Những tiếng ầm ầm từ công trường xây dựng khiến chúng tôi thức trắng đêm.)
    • We heard the big noises of thunder in the distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm lớn từ đằng xa.)
  • Danh từ (nghĩa từ lóng, chỉ người):

    • All the big noises from the head office are coming to visit our branch tomorrow. (Tất cả các "cá mập" từ trụ sở chính sẽ đến thăm chi nhánh của chúng ta vào ngày mai.)
    • He acts like he's one of the big noises, but he doesn't have much real authority. (Anh ta cư xử như thể mình một nhân vật quan trọng, nhưng thực ra anh ta chẳng quyền hành mấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make (a) big noise about something": Làm ầm ĩ, phàn nàn hoặc quảng cáo rùm beng về điều đó.
    • The company made a big noise about their new product launch. (Công ty đã quảng cáo rùm beng về việc ra mắt sản phẩm mới của họ.)
    • He's making a big noise about the unfair decision. (Anh ấy đang làm ầm ĩ lên về quyết định bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigwig (n, từ lóng): Người quan trọng, người chức vụ cao. Từ này đồng nghĩa với nghĩa từ lóng của "big noises".
    • The conference was attended by many industry bigwigs. (Hội nghị sự tham dự của nhiều nhân vật quan trọng trong ngành.)
  • Big shot (n, từ lóng): Người thành công ảnh hưởng.
    • He became a big shot in the finance world. (Anh ta đã trở thành một nhân vật lớn trong giới tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa âm thanh: Loud noises, roars, booms.
  • Nghĩa chỉ người (từ lóng): VIPs, important figures, top brass, heavyweights.
Thành ngữ liên quan
  • Big fish in a small pond: lớn trong ao nhỏ (chỉ người quan trọng trong một phạm vi nhỏ hoặc cộng đồng nhỏ).
    • He was a big fish in a small pond at his old job, but here he's just another employee. (Anh ta từng lớn trong ao nhỏcông việc , nhưngđây anh ta chỉ một nhân viên bình thường.)
big noises

A child covers their ears because of the big noises.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. tiếng to, tiếng ầm ầm
  2. (từ lóng) (như) big_bug